Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » sitemap . xml

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kình [ qíng ]

52CD, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh, có sức mạnh

Xem thêm:

kì, kỳ [ guǐ , qí ]

7948, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cầu phúc, cầu cúng ; 2. báo đền

Xem thêm:

cổ, giá, giả [ gǔ , jiǎ , jià ]

8D3E, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: cửa hàng buôn bán; giả, không thật

Mời xem:

tử vi 2026