Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » sitemap . xml

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngỗ, ngộ [ wǔ ]

554E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chống lại, trái lại ; 2. húc bằng sừng

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

5942, tổng 7 nét, bộ đại 大 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rực rỡ ; 2. thịnh

Xem thêm:

khiết, khế, kiết [ qì , qiè ]

6308, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xa cách ; 2. (xem: khiết đan 契丹); văn tự để làm tin, hợp đồng

Quảng Cáo

từ điển hán nôm