Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » sitemap . xml
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu, âu [ ōu , qū ]

5340, tổng 11 nét, bộ hễ 匸 (+9 nét)

Nghĩa: khu vực, vùng; 1. cái âu ; 2. âu (đơn vị đo khối lượng, bằng bốn đấu) ; 3. họ Âu

Xem thêm:

tung, tông [ zōng ]

9A0C, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: lông bờm ngựa

Xem thêm:

nhị [ zhǐ ]

6DFD, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Nhị

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10