Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » sitemap . xml

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ qín , yín ]

82A9, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cỏ cầm

Xem thêm:

bác, phách [ bó , pāi , pò ]

62CD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vỗ, đập ; 2. tát, vả

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

6664, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gặp, đối mặt nhau ; 2. sáng

Quảng Cáo

khoan tường