Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » sitemap . xml
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toàn [ quán ]

7277, tổng 10 nét, bộ ngưu 牛 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con bò một màu ; 2. không bị thiến, chưa bị thiến

Xem thêm:

[ ]

7790, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Xem thêm:

tù, tưu [ qiū , qiú ]

9052, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấp bách ; 2. sắp hết ; 3. họp lại ; 4. cứng, bền chắc

Quảng Cáo

chữ nôm