Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » sitemap . xml

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nam [ nán ]

8AF5, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói lung tung, nói luyên thuyên

Xem thêm:

thung, tung, tòng, tùng, túng, tụng [ cōng , cóng , zōng , zòng ]

5F9E, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Nghĩa: ung dung; đi theo

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng