Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20221

UTF-8: E4BBBD

UTF-32: 4EFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan6

Định nghĩa tiếng Anh: portion, part; duty

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: bīn,fèn

Tiếng Nhật: ヒン フン

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA URUWASHII

Tiếng Nhật (On): HIN FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: fèn

Tiếng Việt: phần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuỳ [ ]

9040, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Xem thêm:

bàng [ féng , páng ]

9004, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: họ Bàng

Xem thêm:

鸞儀
loan nghi

Quảng Cáo

cửa kính tân bình