Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 升京
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

há, hạ [ xià ]

4E0B, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đi xuống ; 2. ở bên dưới

Xem thêm:

cố, cốc [ gù ]

727F, tổng 11 nét, bộ ngưu 牛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thanh gỗ ngang buộc ở sừng trâu để đề phòng trâu chém người ; 2. chuồng nuôi trâu hoặc ngựa

Xem thêm:

chu, thù [ zhū ]

86DB, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tri chu 蛛,鼄)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5