Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21986

UTF-8: E597A2

UTF-32: 55E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Định nghĩa tiếng Anh: a loud, prolonged laugh

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: オツ オチ アツ エチ

Tiếng Nhật (Kun): MUSEBU NOMU

Tiếng Nhật (On): ECHI OCHI OTSU WATSU

Tiếng Hàn (Latinh): OL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ồn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bạng, bảnh [ bàng , bèng ]

750F, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 (+12 nét)

Nghĩa: cái vò lớn

Xem thêm:

[ ]

6C91, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

minh [ míng ]

910D, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng