Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+3 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23590

UTF-8: E5B0A6

UTF-32: 5C26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu6

Tiếng Nhật: リョウ ホウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): YUKINAYAMU

Tiếng Nhật (On): RYOU HOU CHOU

Quan Thoại: liào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jiào ]

6F16, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

虎踞
hổ cứ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3