Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尾酒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tần [ ]

7478, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Xem thêm:

đại [ dài ]

888B, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: cái đẫy, túi, bao, bị

Xem thêm:

khương [ jiāng ]

59DC, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây gừng ; 2. họ Khương

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1