Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 彆 - biệt | tệ | 彆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+12 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24390

UTF-8: E5BD86

UTF-32: 5F46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit3

Định nghĩa tiếng Anh: awkward

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biè

Tiếng Nhật: ヘツ ヘチ ヘイ

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: biè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

7B58, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: khổ, khuôn, go

Xem thêm:

tung, tông, tùng [ sōng ]

9B06, tổng 18 nét, bộ tiêu 髟 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tóc rối bù ; 2. bờm cổ

Xem thêm:

大寒
đại hàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026