Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 慩 - | 慩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24937

UTF-8: E685A9

UTF-32: 6169

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Tiếng Nhật: レン

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiến, thiên [ shān , shàn ]

6247, tổng 10 nét, bộ hộ 戶 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cánh cửa ; 2. cái quạt

Xem thêm:

oa, qua [ guō , wō ]

6DA1, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: nước xoáy; sông Qua (ở tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Xem thêm:

[ ]

5E65, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng