Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25480

UTF-8: E68E88

UTF-32: 6388

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau6

Định nghĩa tiếng Anh: give to, transmit; confer

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shòu

Tiếng Nhật: ジュ シュウ さずける さずかる

Tiếng Nhật (Kun): SAZUKERU SAZUKARU

Tiếng Nhật (On): JU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shòu

Âm thời Đường: zhiòu

Tiếng Việt: thụ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghi [ yí ]

5100, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: 1. dáng bên ngoài ; 2. lễ nghi, nghi thức

Xem thêm:

trùng [ ]

721E, tổng 22 nét, bộ hoả 火 (+18 nét)

Xem thêm:

khao [ ]

5D6A, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Quảng Cáo

hán việt