Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攘

攘

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+17 nét) (tay)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25880

UTF-8: E69498

UTF-32: 6518

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: seize, take by force; repel

Tiếng Hàn (Hangul): 양:0N

Pinyin: ràng,rǎng,níng,xiǎng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ドウ ショウ ぬすむ はらう

Tiếng Nhật (Kun): HARAU NUSUMU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: rǎng

Tiếng Việt: nhường

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phưởng [ fǎng ]

65CA, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Xem thêm:

đôi, đồi [ duī ]

5806, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: đắp, đống

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng