Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 政客
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quế, yến [ guì , yàn ]

6E8E, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: sông Quế thời cổ

Xem thêm:

quốc [ guó ]

56FB, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Nghĩa: đất nước, quốc gia

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng