Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斵 - trác | 斵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+13 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26037

UTF-8: E696B5

UTF-32: 65B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: to cut to pieces; to hack; to chop or hew; to carve for ornaments

Tiếng Nhật: タク きる

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

63C7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

thái [ tài ]

80BD, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: peptit (hoá học, sinh học)

Xem thêm:

cảo [ gǎo , gào , kào ]

85F3, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. rơm rạ ; 2. bản thảo, bản nháp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mật mía tphcm