Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26235

UTF-8: E699BB

UTF-32: 667B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am2

Định nghĩa tiếng Anh: unclear

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: àn,ǎn,yǎn

Tiếng Nhật: アン オン エン くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): AN ON EN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: àn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

côn [ kūn ]

9E4D, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn kê 雞,鸡)

Xem thêm:

nga [ é ]

9D5E, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary