Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榜視
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xác [ ké , qiào ]

58F3, tổng 7 nét, bộ sĩ 士 (+4 nét)

Nghĩa: vỏ cứng

Xem thêm:

chung, trung [ chōng , zhōng ]

76C5, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồ chưa đựng gì ; 2. cái chén nhỏ

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng