Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 橫 - hoành | hoạnh | quáng | 橫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27243

UTF-8: E6A9AB

UTF-32: 6A6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waang4

Định nghĩa tiếng Anh: across, horizontal, lateral

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: オウ コウ ギョウ よこ

Tiếng Nhật (Kun): YOKO YOKOTAWARU YOKOTAERU YOKO YOKOTAWARU YOKOTAERU

Tiếng Nhật (On): OU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HOYNG

Quan Thoại: héng

Âm thời Đường: *huæng guɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不詳
bất tường

Xem thêm:

飲羽
ẩm vũ

Xem thêm:

mãng, võng [ mǎng ]

833B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyen trang quynh