Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28203

UTF-8: E6B8AB

UTF-32: 6E2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: beating of ocean; surging of water

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiè,dié,zhá,,qiè

Tiếng Nhật: セツ セチ ジョウ エイ チョウ トウ ショウ ソウ さらう

Tiếng Nhật (Kun): SARAU CHIRU YAMERU

Tiếng Nhật (On): SETSU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL CEP

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

áp [ yā ]

9D28, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: con vịt

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu