Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28536

UTF-8: E6BDB8

UTF-32: 6F78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: weep; tears flowing

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: shān

Âm thời Đường: shran shrǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

阿咸
a hàm

Xem thêm:

thương [ cāng ]

8231, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: ca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay

Quảng Cáo

tháo lắp tủ