Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+5 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29231

UTF-8: E788AF

UTF-32: 722F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Pinyin: chēng,chèng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TONAHE AGERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yếu, ấu [ yào , yòu ]

5E7C, tổng 5 nét, bộ yêu 幺 (+2 nét)

Nghĩa: bé, nhỏ tuổi

Xem thêm:

thọ [ shòu ]

5900, tổng 14 nét, bộ sĩ 士 (+11 nét)

Nghĩa: thọ, sống lâu

Xem thêm:

[ mǎ ]

6EA4, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ