Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爯 - xưng | 爯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+5 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29231

UTF-8: E788AF

UTF-32: 722F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Pinyin: chēng,chèng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TONAHE AGERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tùng [ sōng ]

67A9, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

職死
chức tử

Xem thêm:

將軍
tướng quân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm