
Thông tin ký tự
Bộ: trảo ⽖(+5 nét) (móng vuốt cầm thú)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 29231
UTF-8: E788AF
UTF-32: 722F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: