Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牸

牸

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+6 nét) (trâu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29304

UTF-8: E789B8

UTF-32: 7278

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: the female of certain animals; to bring forth young of animals

Tiếng Hàn (Hangul): 자:1N

Pinyin: zì

Tiếng Nhật: シ ジ めうし めす

Tiếng Nhật (Kun): MESU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ức [ yì ]

5FC6, tổng 4 nét, bộ tâm 心 (+1 nét)

Nghĩa: nhớ

Quảng Cáo

thợ nhôm kính