Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牸 - tự | 牸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+6 nét) (trâu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29304

UTF-8: E789B8

UTF-32: 7278

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: the female of certain animals; to bring forth young of animals

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: めうし めす

Tiếng Nhật (Kun): MESU

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bích [ bì ]

78A7, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu xanh biếc ; 2. ngọc bích

Xem thêm:

phùng, phúng [ féng , fèng ]

7F1D, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: may áo

Xem thêm:

蓮房
liên phòng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng