Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 犇 - bôn | 犇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+8 nét) (trâu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29319

UTF-8: E78A87

UTF-32: 7287

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: run fast, flee; rush about; run

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bēn

Tiếng Nhật: ホン はしる ひしめく

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU HISHIMEKU

Tiếng Nhật (On): HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: bēn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

805C, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Xem thêm:

調動
điều động

Xem thêm:

費日
phí nhật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cách làm chả giò