Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30146

UTF-8: E79782

UTF-32: 75C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: scab

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: かさぶた

Tiếng Nhật (Kun): KASABUTA

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biện [ biàn ]

535E, tổng 4 nét, bộ bốc 卜 (+2 nét)

Nghĩa: nóng nảy, bồn chồn

Xem thêm:

[ ]

6A68, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

thực [ lì , lóng , shí ]

8755, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bị sâu mọt đục khoét ; 2. nhật thực, nguyệt thực

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng