Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稱呼
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7CB8, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Xem thêm:

ưng [ yīng ]

9DF9, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: chim cú mèo

Xem thêm:

cũ, lũ [ jù , lóu ]

5BE0, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Quảng Cáo

hạt kê