Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+12 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31422

UTF-8: E7AABE

UTF-32: 7ABE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun2

Định nghĩa tiếng Anh: hole; hallow; empty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuǎn,cuàn

Tiếng Nhật: カン コウ サン むなしい

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: kuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ông, ống [ wěng , wèng ]

84CA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: um tùm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân