Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 筐 - khuông | 筐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31568

UTF-8: E7AD90

UTF-32: 7B50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo basket or chest

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ かご はこ

Tiếng Nhật (Kun): KAGO HAKO

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuāng

Âm thời Đường: kiuɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mãi [ mǎi ]

8CB7, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: mua, sắm, tậu

Xem thêm:

da [ yé ]

92E3, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mạc da 鋣,铘)

Xem thêm:

假日
giá nhật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát