
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+13 nét) (thịt)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 33213
UTF-8: E886BD
UTF-32: 81BD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu chi thê thám giam - (難友之妻探監) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)