
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33649
UTF-8: E88DB1
UTF-32: 8371
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: