Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33807

UTF-8: E8908F

UTF-32: 840F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: lotus

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ドン

Tiếng Nhật (Kun): HANAYAKA

Tiếng Nhật (On): TAN DON

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: dhǒm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đẩu [ dǒu ]

6296, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. run rẩy ; 2. rũ, phủi ; 3. tung, hất ; 4. dấy lên, phất lên

Xem thêm:

bài [ pái ]

68D1, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

59C0, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò