Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裝 - trang | 裝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35037

UTF-8: E8A39D

UTF-32: 88DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: dress, clothes; decorate; fill

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ よそおう

Tiếng Nhật (Kun): YOSOOU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuāng

Âm thời Đường: jriɑng

Tiếng Việt: trang

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

氧氣
dưỡng khí

Xem thêm:

孝行
hiệu hạnh

Xem thêm:

隩衍
áo diễn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò