Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 覘 - chiêm | siêm | 覘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+5 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35224

UTF-8: E8A698

UTF-32: 8998

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Định nghĩa tiếng Anh: peek; spy on, watch; investigate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chān,dān,

Tiếng Nhật: テン タン トン うかがう のぞく

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: chān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

si [ xǐ ]

7C01, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

7BF1, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: hàng rào, bờ giậu

Xem thêm:

平視
bình thị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12