Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觕 - thô | 觕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+4 93 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35285

UTF-8: E8A795

UTF-32: 89D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou1

Định nghĩa tiếng Anh: coarse, rough, rude

Pinyin: ,chù,chéng

Tiếng Nhật: ジョウ ショク ソウ ソク

Tiếng Nhật (Kun): ARAI

Tiếng Nhật (On): SO ZO SOU JOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

憎惡
tăng ác

Xem thêm:

hải [ hǎi ]

91A2, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thịt ướp, thịt băm ; 2. hình phạt băm thịt phạm nhân

Xem thêm:

[ ]

8225, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

app đánh vần