Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+11 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35316

UTF-8: E8A7B4

UTF-32: 89F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: wine vessel; propose toast; feast

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shāng

Tiếng Nhật: ショウ さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shāng

Âm thời Đường: *shiɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

褒姒
bao tự

Xem thêm:

阿斗
a đẩu

Xem thêm:

sàn [ chán ]

6F7A, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: sàn sàn 潺)

Quảng Cáo

sửa nhà