Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35388

UTF-8: E8A8BC

UTF-32: 8A3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: prove, confirm, verify; proof

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhèng

Tiếng Nhật: ショウ セイ あかし

Tiếng Nhật (Kun): AKASHI

Tiếng Nhật (On): SHOU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhèng

Tiếng Việt: chứng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đản [ tǎn , zhàn ]

8892, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: cởi trần

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng