Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+9 nét) (cay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36778

UTF-8: E8BEAA

UTF-32: 8FAA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Quan Thoại: xuē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuỵ [ cuì ]

81B5, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: tuỵ (tiết dịch tiêu hoá)

Xem thêm:

đả [ duǒ ]

56B2, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: rủ xuống

Quảng Cáo

kính quận 8