Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36961

UTF-8: E981A1

UTF-32: 9061

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: go upstream; trace source; formerly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: さかのぼる

Tiếng Nhật (Kun): SAKANOBORU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鵾雞
côn kê

Xem thêm:

hiết, hạt, yết [ hé , xiē ]

874E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con hiết, con bọ cạp; gì, sao chẳng

Quảng Cáo

từ điển jrai