Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37281

UTF-8: E986A1

UTF-32: 91A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: wine press

Pinyin: zhà

Tiếng Nhật: シャ サイ

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Quan Thoại: zhà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

執意
chấp ý

Xem thêm:

hủ [ xiǔ ]

673D, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: gỗ mục

Quảng Cáo

bánh ram sỉ