Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trường (+8 nét) (dài, lớn (trưởng))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38268

UTF-8: E995BC

UTF-32: 957C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat6

Tiếng Nhật: クツ グチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trí [ shì , zhì ]

5BD8, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: đặt, để, bày

Xem thêm:

tối [ ]

8B62, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Xem thêm:

tiều [ qiáo ]

6A35, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: người đốn củi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân