Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靬 - can | hạn | 靬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+3 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38764

UTF-8: E99DAC

UTF-32: 976C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Pinyin: jiān,qián,kān,hàn

Tiếng Nhật: カン ケン コン ゲン

Quan Thoại: qián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

ung [ yōng , yǒng ]

9095, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sông chảy xung quanh ấp ; 2. châu Ung (Trung Quốc)

Xem thêm:

枘鑿
nhuế tạc

Xem thêm:

[ jié ]

5C10, tổng 4 nét, bộ tiểu 小 (+1 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm