Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+3 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38764

UTF-8: E99DAC

UTF-32: 976C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Pinyin: jiān,qián,kān,hàn

Tiếng Nhật: カン ケン コン ゲン

Quan Thoại: qián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sinh [ ]

935F, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

dật [ yì ]

52AE, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Xem thêm:

陰求
âm cầu

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng