Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+3 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38918

UTF-8: E9A086

UTF-32: 9806

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon6

Định nghĩa tiếng Anh: obey, submit to, go along with

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shùn

Tiếng Nhật: ジュン シュン したがう

Tiếng Nhật (Kun): SUNAO SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): JUN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: shùn

Âm thời Đường: *jhuìn

Tiếng Việt: thuận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lại [ là , lài ]

765E, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bệnh hủi ; 2. bị hói đầu

Xem thêm:

耕作
canh tác

Quảng Cáo

cửa kính quận 7