Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38931

UTF-8: E9A093

UTF-32: 9813

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon6

Định nghĩa tiếng Anh: pause, stop; bow, kowtow; arrange

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dùn,

Tiếng Nhật: トン トツ ドン トチ とみに つまずく

Tiếng Nhật (Kun): NUKAZUKU TSUMAZUKU TOMINI

Tiếng Nhật (On): TON TOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): TON TWUN

Quan Thoại: dùn

Âm thời Đường: duə̀n

Tiếng Việt: đốn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

思虑
tư lự

Xem thêm:

phi [ ]

9294, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Quảng Cáo

anh việt