Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶎

鶎

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40334

UTF-8: E9B68E

UTF-32: 9D8E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Tiếng Nhật: きくいただき

Tiếng Nhật (Kun): KIKUITADAKI

Quan Thoại: zūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương [ ]

9626, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng