Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40334

UTF-8: E9B68E

UTF-32: 9D8E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Tiếng Nhật: きくいただき

Tiếng Nhật (Kun): KIKUITADAKI

Quan Thoại: zūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

phất [ fú ]

7D8D, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: cái dây lớn

Xem thêm:

thần [ ]

9E8E, tổng 18 nét, bộ lộc 鹿 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

512F, tổng 18 nét, bộ nhân 人 (+16 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp