Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奠

奠

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+9 nét) (to lớn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22880

UTF-8: E5A5A0

UTF-32: 5960

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: pay respect; settle

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0N

Pinyin: diàn,tíng,dìng,zhèng,zūn

Tiếng Nhật: テン デン テイ チョウ ジョウ さだめる まつる

Tiếng Nhật (Kun): MATSURU SADAMERU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diàn

Âm thời Đường: dhèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạch [ bái , bó ]

767D, tổng 5 nét, bộ bạch 白 (+0 nét)

Nghĩa: 1. trắng, màu trắng ; 2. bạc (tóc) ; 3. sạch sẽ ; 4. rõ, sáng, tỏ ; 5. trống rỗng, hổng ; 6. miễn phí, không phải trả tiền ; 7. mất công, công toi, uổng công