Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娵

娵

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23093

UTF-8: E5A8B5

UTF-32: 5A35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: star

Tiếng Hàn (Hangul): 추:1N

Pinyin: jū

Tiếng Nhật: シュ シュウ ソウ よめ

Tiếng Nhật (Kun): YOME

Tiếng Nhật (On): SHU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: jū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cước áp - (腳閘) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

toàn, toản [ zàn ]

6B11, tổng 23 nét, bộ mộc 木 (+19 nét)

Xem thêm:

trương [ ]

5F21, tổng 7 nét, bộ cung 弓 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò