Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擬

擬

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25836

UTF-8: E693AC

UTF-32: 64EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: draft; intend, plan, propose

Tiếng Hàn (Hangul): 의:0N

Pinyin: nǐ

Tiếng Nhật: ギ なぞらえる はかる まがい もどき

Tiếng Nhật (Kun): NAZORAERU HAKARU MAGAI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: nǐ

Âm thời Đường: ngiə̌

Tiếng Việt: nghĩ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

7018, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: (tên sông)

Xem thêm:

[ ]

69B5, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

đàm, đạm [ dàn , tán , yǎn , yàn ]

6DE1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhạt (màu) ; 2. hơi hơi

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng