Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楴

楴

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26996

UTF-8: E6A5B4

UTF-32: 6974

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Pinyin: tì,dǐ,shì

Tiếng Nhật: テイ ダイ チ ヂ シ

Tiếng Nhật (Kun): KANZASHI NE

Tiếng Nhật (On): TEI CHI SHI

Quan Thoại: tì

Tiếng Việt: ghế

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miểu, miễu, mạc [ miǎo , mò ]

85D0, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Quảng Cáo

bánh ram