Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溭

溭

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28333

UTF-8: E6BAAD

UTF-32: 6EAD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Pinyin: zé

Tiếng Nhật: ショク ジキ

Tiếng Nhật (On): SHOKU JIKI

Quan Thoại: zé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chá, chích [ zhì ]

7099, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: nướng chín

Xem thêm:

trùng, xung [ chōng , chòng ]

51B2, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hoà lẫn ; 2. thơ ấu, bé ; 3. vọt lên

Xem thêm:

quân [ jūn ]

94A7, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quân (đơn vị đo, bằng 30 cân) ; 2. cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm