Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濡

濡

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28641

UTF-8: E6BFA1

UTF-32: 6FE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: immerse, moisten; wet, damp

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Pinyin: rú,ruǎn,ér,nuán,nuò

Tiếng Nhật: ジュ ニ ニョ ナン ジュウ ゼン ネン ダ ナ ぬれ うるおい うるおう うるおす ぬれる

Tiếng Nhật (Kun): URUOU NURERU URUOSU

Tiếng Nhật (On): JU NYU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: rú

Âm thời Đường: njio

Tiếng Việt: nhụa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đản [ dàn ]

8711, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: một tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng