Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 頨

頨

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38952

UTF-8: E9A0A8

UTF-32: 9828

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Pinyin: yǔ,biàn

Tiếng Nhật: ヘン ケン ウ

Quan Thoại: yǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ca, già [ ]

6BE0, tổng 9 nét, bộ mao 毛 (+5 nét)

Xem thêm:

khác, xác [ què ]

6128, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thành thật

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1