Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+9 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20021

UTF-8: E4B8B5

UTF-32: 4E35

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: thick (grass)

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: サク ザク

Tiếng Nhật (Kun): KUSANOMURAGARI

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAK

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hước [ huò ]

56AF, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Xem thêm:

thác [ tuò ]

67DD, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: mõ canh (gõ cầm canh ban đêm)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng