Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+0 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20033

UTF-8: E4B981

UTF-32: 4E41

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): NAGARERU

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ biāo , piǎo ]

8198, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: béo (dùng cho động vật)

Xem thêm:

bát, phát [ bō , fā , fà ]

767C, tổng 12 nét, bộ bát 癶 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gửi đi ; 2. bắn ; 3. phất ; 4. phát ra

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng