Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乁 - di | 乁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+0 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20033

UTF-8: E4B981

UTF-32: 4E41

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): NAGARERU

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

江蘇
giang tô

Xem thêm:

tàng [ cáng ]

8535, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

nghiễm, quáng, quảng, yểm [ ān , guǎng , yān , yǎn ]

5E7F, tổng 3 nét, bộ nghiễm 广 (+0 nét)

Nghĩa: mái nhà; 1. rộng lớn ; 2. rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt