Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亭

亭

Thông tin ký tự

Bộ: đầu ⼇(+7 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20141

UTF-8: E4BAAD

UTF-32: 4EAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: pavilion; erect

Tiếng Hàn (Hangul): 정:0E

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ チン チョウ あずまや

Tiếng Nhật (Kun): AZUMAYA

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Âm thời Đường: *dheng dheng

Tiếng Việt: đình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ bán - (夜半) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

vũ [ wǔ ]

9E49, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: con vẹt

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát